menu_book
見出し語検索結果 "tình cảm" (1件)
tình cảm
日本語
名感情、愛情
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
swap_horiz
類語検索結果 "tình cảm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tình cảm" (4件)
Người cung Cự Giải giàu tình cảm và quan tâm đến gia đình.
蟹座の人は感情豊かで家族を大切にする。
Tình cảm thiêng liêng.
神聖な感情。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)